thanh giáo

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một nhánh tôn giáo xuất phát từ Đốc giáo, hình thànhAnh vào thế kỷ 16 17, chủ trương lối sống khắc khổ, nghiêm ngặt đề cao sự thuần khiết trong đức tin hành vi, dựa trên cách giải thích kinh thánh theo chủ nghĩa nguyên bản. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ phong trào tôn giáo lịch sử này.
    • Tư tưởng hoặc lối sống đề cao sự nghiêm khắc, khổ hạnh, sự trong sạch về đạo đức, tương tự như tinh thần của phong trào Thanh giáo. Nghĩa này thường được dùng theo nghĩa rộng, mô tả một thái độ sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phong trào Thanh giáo ảnh hưởng lớn đến xã hội văn hóa nước Anh sau đó Hoa Kỳ.
    • Lối sống của ông ấy rất khắt khe, gần như theo tinh thần thanh giáo.
    • Nhiều người định cư đầu tiênvùng New England những tín đồ Thanh giáo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinh thần thanh giáo": cụm từ dùng để chỉ thái độ sống nghiêm túc, đề cao đức hạnh sự tiết chế, thường mang hàm ý phê phán khi cho quá khắt khe.
    • Bộ luật đó thể hiện một tinh thần thanh giáo cực đoan.
Biến thể từ liên quan
  • Thanh giáo (Puritanism): Đây thuật ngữ chính, thường được viết hoa khi chỉ phong trào tôn giáo lịch sử cụ thể.
  • Tín đồ Thanh giáo (Puritan): Danh từ chỉ người theo đạo hoặc người lối sống, tư tưởng tương tự.
  • Chủ nghĩa Thanh giáo: Cách gọi khác của "Puritanism", nhấn mạnh vào hệ tư tưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Chủ nghĩa khổ hạnh: Nhấn mạnh vào lối sống từ bỏ lạc thú vật chất.
  • Chủ nghĩa nghiêm khắc (trong tôn giáo/đạo đức): Nhấn mạnh vào sự cứng nhắc, nghiêm ngặt về các quy tắc.
Lưu ý về từ nguyên sắc thái
  • Từ nguyên: "Thanh giáo" từ Hán Việt, trong đó "thanh" (清) có nghĩatrong sạch, thuần khiết, "giáo" (教) có nghĩatôn giáo, giáo lý. Tên gọi này phản ánh mục tiêu "thanh tẩy" Giáo hội Anh khỏi những ảnh hưởng được cho không thuần túy của Công giáo La .
  • Sắc thái: Từ "thanh giáo" khi dùng trong bối cảnh lịch sử một danh từ riêng trung tính. Tuy nhiên, khi dùng theo nghĩa rộng để mô tả lối sống hay tư tưởng, thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự cứng nhắc, khắt khe quá mức hoặc đạo đức giả.
  1. Ngành tôn giáoAnh, từ đốc giáo thoát ra, chủ trương sống khắc khổ theo đúng kinh thánh.